menu_book
見出し語検索結果 "truyền cảm hứng" (1件)
日本語
動インスピレーションを与える
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
その話は私にインスピレーションを与えた。
swap_horiz
類語検索結果 "truyền cảm hứng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "truyền cảm hứng" (1件)
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
その話は私にインスピレーションを与えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)